Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77781 |
Họ tên:
Đặng Hồng Lương
Ngày sinh: 16/04/1978 Thẻ căn cước: 036******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77782 |
Họ tên:
Lại Quang Hào
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77783 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thi
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 125***298 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 77784 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quý
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 186***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 77785 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiếu
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77786 |
Họ tên:
Đồng Quang Phong
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 034******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77787 |
Họ tên:
Lê Xuân Minh
Ngày sinh: 20/11/1974 CMND: 013***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77788 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiện
Ngày sinh: 13/01/1974 Thẻ căn cước: 034******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 77789 |
Họ tên:
Hà Công Chức
Ngày sinh: 28/11/1964 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77790 |
Họ tên:
Võ Thanh Liêm
Ngày sinh: 13/04/1967 CMND: 011***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77791 |
Họ tên:
Vũ Quang Đại
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 022******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77792 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 033******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77793 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 21/03/1989 CMND: 100***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77794 |
Họ tên:
Trương Trọng Tấn
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 77795 |
Họ tên:
Tiêu Văn Huy
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 030******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77796 |
Họ tên:
Hà Trần Hiệp Nghĩa
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 036******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77797 |
Họ tên:
Trần Vương Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1986 CMND: 215***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 77798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngà
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 221***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 77799 |
Họ tên:
Trần Đăng Kha
Ngày sinh: 17/08/1987 CMND: 221***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77800 |
Họ tên:
Đạo Đức Quang
Ngày sinh: 22/10/1990 CMND: 264***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
