Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7761 |
Họ tên:
Bùi Công Tiếp
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 049******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7762 |
Họ tên:
Trần Quang Pháp
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 051******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7763 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 21/09/1977 Thẻ căn cước: 075******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7764 |
Họ tên:
Dương Văn Tường
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 052******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7765 |
Họ tên:
Đặng Quốc Trí
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 051******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7766 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 093******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7767 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 038******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7768 |
Họ tên:
Hà Ngọc Uyển
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 052******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7769 |
Họ tên:
Phan Nhật Linh
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 066******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7770 |
Họ tên:
Nguyễn Thiết Đào
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 027******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7771 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 054******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7772 |
Họ tên:
Lương Văn Hùng
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 056******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7773 |
Họ tên:
Đinh Văn Quy
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7774 |
Họ tên:
Bùi Đức Ái
Ngày sinh: 22/09/1972 Thẻ căn cước: 042******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7775 |
Họ tên:
Dương Văn Tiến
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 052******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc Thoại
Ngày sinh: 05/03/1998 Thẻ căn cước: 054******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 7777 |
Họ tên:
Phạm Tấn Phú
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 051******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7778 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cang
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 080******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7779 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 01/11/1970 Thẻ căn cước: 087******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7780 |
Họ tên:
Lưu Minh Luân
Ngày sinh: 12/03/1971 Thẻ căn cước: 094******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
