Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 07/11/1977 Thẻ căn cước: 034******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điên tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 77742 |
Họ tên:
Đoàn Duy Long
Ngày sinh: 29/08/1985 CMND: 080***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77743 |
Họ tên:
Bùi Đình Mạnh
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 030******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điên, điên tử |
|
||||||||||||
| 77744 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 15/09/1978 CMND: 131***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Năng |
|
||||||||||||
| 77745 |
Họ tên:
Đoàn Duy Linh
Ngày sinh: 21/09/1987 Thẻ căn cước: 035******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 77746 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ước
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77747 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 09/03/1992 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77748 |
Họ tên:
Đỗ Thế Dũng
Ngày sinh: 26/05/1977 Thẻ căn cước: 033******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 77749 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Viễn
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 040******019 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật và công nghệ ngành "Kỹ thuật năng lượng điện" |
|
||||||||||||
| 77750 |
Họ tên:
Giang Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 77751 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 25/06/1979 CMND: 168***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77752 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Dương
Ngày sinh: 20/06/1981 Hộ chiếu: 70A********551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa. Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 77753 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 038******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77754 |
Họ tên:
Võ Đăng Công
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 183***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77755 |
Họ tên:
Trần Minh Triệu
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 261***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 77756 |
Họ tên:
Ngô Duy Điệp
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 211***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 77757 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Giang
Ngày sinh: 18/05/1989 CMND: 225***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 037******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 77759 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 77760 |
Họ tên:
Võ Ngọc Trưởng
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 052******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
