Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77721 |
Họ tên:
Đoàn Lê Minh
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77722 |
Họ tên:
Hà Minh Đức
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 77723 |
Họ tên:
Bùi Hải Đường
Ngày sinh: 23/03/1978 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77724 |
Họ tên:
Vũ Đình Công
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ hàn - ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 77725 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 164***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử thông tin |
|
||||||||||||
| 77726 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 027******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 77727 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 034******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77728 |
Họ tên:
Trần Văn Thiên
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77729 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Việt
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 022******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77730 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Điền
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 036******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 77731 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 19/05/1960 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 77732 |
Họ tên:
Lê Cao Tuân
Ngày sinh: 26/06/1983 CMND: 172***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77733 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1966 Thẻ căn cước: 031******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 77734 |
Họ tên:
Trương Thanh Dương
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 182***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 77735 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 040******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điên, điên tử |
|
||||||||||||
| 77736 |
Họ tên:
Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 040******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 77737 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 05/02/1977 Thẻ căn cước: 034******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77738 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hào
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 183***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77739 |
Họ tên:
Vũ Xuân Dương
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 034******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 77740 |
Họ tên:
Giàng Thị Dung
Ngày sinh: 07/01/1980 Thẻ căn cước: 010******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
