Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77681 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 12/11/1982 CMND: 341***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 20/05/1974 Thẻ căn cước: 079******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77683 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thân
Ngày sinh: 26/10/1996 CMND: 225***050 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 77684 |
Họ tên:
Đào Thị Trâm
Ngày sinh: 04/02/1994 CMND: 285***207 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 77685 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 261***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77686 |
Họ tên:
Lê Trọng Diễn
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 038******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77687 |
Họ tên:
Phan Trung Hải
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 060******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 77688 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 037******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77689 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 037******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 77690 |
Họ tên:
Trần Thế Nam
Ngày sinh: 20/02/1954 Thẻ căn cước: 037******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Giao thông – San nền |
|
||||||||||||
| 77691 |
Họ tên:
Phạm Thế Dũng
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 037******443 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 77692 |
Họ tên:
Đinh Hữu Thành
Ngày sinh: 07/01/1961 Thẻ căn cước: 037******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 77693 |
Họ tên:
Phạm Quảng Liêm
Ngày sinh: 20/08/1958 Thẻ căn cước: 037******884 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 77694 |
Họ tên:
Vũ Xuân Mạnh
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 037******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 77695 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 037******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77696 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 164***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 77697 |
Họ tên:
Tạ Thùy Dung
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 037******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77698 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 037******753 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và xây dựng |
|
||||||||||||
| 77699 |
Họ tên:
Zhan Meiwen
Ngày sinh: 06/11/1969 Hộ chiếu: E95***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị động lực nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 77700 |
Họ tên:
Zheng Zhiwei
Ngày sinh: 01/08/1990 Hộ chiếu: EG5***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng công trình |
|
