Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77661 |
Họ tên:
Bùi Quang Hạnh
Ngày sinh: 24/07/1965 Thẻ căn cước: 033******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 77662 |
Họ tên:
Lâm Tấn Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 084******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77663 |
Họ tên:
Trần Minh Hùng
Ngày sinh: 10/06/1972 Thẻ căn cước: 084******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77664 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 334***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77665 |
Họ tên:
Võ Trọng Hiền
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 335***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77666 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giao
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 084******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77667 |
Họ tên:
Cao Phước Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 084******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77668 |
Họ tên:
Lý Tuấn Hưng
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 084******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77669 |
Họ tên:
Trương Hữu Nhất
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 183***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77670 |
Họ tên:
Trương Quốc Huy
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 087******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 77671 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 24/01/1995 CMND: 334***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77672 |
Họ tên:
Ngô Văn Nhật
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 070******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77673 |
Họ tên:
Võ Văn Dũng
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 040******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77674 |
Họ tên:
Lý Nguyễn Thoại Liêm
Ngày sinh: 08/11/1976 Thẻ căn cước: 079******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77675 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cang
Ngày sinh: 17/01/1975 Thẻ căn cước: 060******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77676 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 14/10/1994 CMND: 040***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77677 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 051******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 77678 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tấn
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 183***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 77679 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 074******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77680 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lanh
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 082******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
