Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77601 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hiện
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 092******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77602 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 186***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77603 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 040******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77604 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vương
Ngày sinh: 30/03/1980 CMND: 182***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 77605 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 182***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77606 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Mai
Ngày sinh: 31/03/1979 CMND: 182***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77607 |
Họ tên:
Tạ Văn Hoài
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 040******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77608 |
Họ tên:
Đặng Việt Trang
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 182***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77609 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 040******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77610 |
Họ tên:
Trịnh Phương Tú
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 040******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77611 |
Họ tên:
Cao Xuân Hoàng
Ngày sinh: 31/08/1979 Thẻ căn cước: 042******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 77612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 040******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77613 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1988 CMND: 186***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77614 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đô
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 186***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77615 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1967 CMND: 181***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77616 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 183***531 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77617 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhật
Ngày sinh: 18/02/1990 CMND: 183***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 77618 |
Họ tên:
Lê Mạnh Phúc
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 187***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77619 |
Họ tên:
Phạm Hồng Trường
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 186***553 Trình độ chuyên môn: Trung học trắc địa; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77620 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bình
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 186***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
