Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7741 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7742 |
Họ tên:
Trần Thùy Linh
Ngày sinh: 30/06/1991 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7743 |
Họ tên:
Lê Vương Long
Ngày sinh: 16/08/2000 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7744 |
Họ tên:
Hà Minh Chung
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 004******319 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7745 |
Họ tên:
Trương Mai Thanh
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 038******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7746 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 7747 |
Họ tên:
Nông Thị Lan Hương
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 004******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7748 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trình
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 004******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7749 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hạnh
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 006******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 7750 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đại
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 060******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 024******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7752 |
Họ tên:
Ngô Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 024******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7753 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Trọng
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 7754 |
Họ tên:
Tạ Việt Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1999 Thẻ căn cước: 045******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 7755 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 024******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7756 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tập
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 024******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7757 |
Họ tên:
Đặng Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 056******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7758 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 024******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7759 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 024******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7760 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 027******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
