Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7741 |
Họ tên:
Lư Xuân Thảo
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7742 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 036******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7743 |
Họ tên:
Mai Thành Phúc
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 087******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7744 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 072******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7745 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 087******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7746 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 054******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7747 |
Họ tên:
Đào Văn Chu
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7748 |
Họ tên:
Nhan Văn Gọn
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 095******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7749 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hợp
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 040******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7750 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 056******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7751 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 036******821 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7752 |
Họ tên:
Cao Danh
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 052******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7753 |
Họ tên:
Lương Văn Tiếp
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7754 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Phương
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7755 |
Họ tên:
Mai Minh Hậu
Ngày sinh: 08/02/1999 Thẻ căn cước: 049******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7756 |
Họ tên:
Trương Hải Đăng
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 084******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7757 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tân
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 045******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7758 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 089******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 042******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7760 |
Họ tên:
Ngô Sĩ Đăng
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 086******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây |
|
