Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77561 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Bình
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 301***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77562 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khải
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 062******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77563 |
Họ tên:
Lê Quang Ninh
Ngày sinh: 11/08/1991 CMND: 250***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77564 |
Họ tên:
Phạm Văn Phước
Ngày sinh: 20/01/1975 Thẻ căn cước: 080******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 77565 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Thủy
Ngày sinh: 29/07/1991 CMND: 233***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77566 |
Họ tên:
Ngô Chí Dũng
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 035******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 77567 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 068******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77568 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 072******508 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77569 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nam
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 212***953 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 77570 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77571 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1973 Thẻ căn cước: 079******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 77572 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hảo
Ngày sinh: 03/09/1977 Thẻ căn cước: 068******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77573 |
Họ tên:
Phạm Đình Trung
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 079******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 77574 |
Họ tên:
Đỗ Huy Phong
Ngày sinh: 17/10/1979 CMND: 023***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77575 |
Họ tên:
Lâm Minh Khánh
Ngày sinh: 18/10/1991 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống năng lượng) |
|
||||||||||||
| 77576 |
Họ tên:
Lê Vũ Đạt
Ngày sinh: 27/11/1972 Thẻ căn cước: 079******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77577 |
Họ tên:
Bùi Quang Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1975 Thẻ căn cước: 079******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77578 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 28/09/1980 CMND: 281***280 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77579 |
Họ tên:
Trần Thái Bảo
Ngày sinh: 23/03/1993 CMND: 312***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77580 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 033******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
