Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77541 |
Họ tên:
Bùi Duy Khánh
Ngày sinh: 07/08/1994 CMND: 312***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77542 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 201***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77543 |
Họ tên:
Phan Phước Đức
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 191***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77544 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Anh Quốc
Ngày sinh: 04/06/1995 CMND: 201***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77545 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tiến
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 186***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77546 |
Họ tên:
Phan Phước Hiền
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 205***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77547 |
Họ tên:
Trần Minh Nghĩa
Ngày sinh: 05/10/1981 CMND: 201***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77548 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Huy
Ngày sinh: 09/07/1984 Hộ chiếu: 480*****448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 77549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 22/12/1978 CMND: 201***029 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77550 |
Họ tên:
Hồ Huy Hùng
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 201***287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77551 |
Họ tên:
Trần Hiếu Trung
Ngày sinh: 04/03/1991 CMND: 201***392 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77552 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 201***430 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77553 |
Họ tên:
Hồ Thành Vĩnh
Ngày sinh: 30/01/1993 CMND: 205***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77554 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 038******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 77555 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Hùng
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 048******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77556 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tồn
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 054******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77557 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mẫn
Ngày sinh: 11/01/1995 CMND: 205***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77558 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tân
Ngày sinh: 21/05/1991 CMND: 215***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 77559 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 11/03/1996 CMND: 321***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 77560 |
Họ tên:
Trần Đăng An
Ngày sinh: 27/01/1991 Thẻ căn cước: 096******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
