Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77521 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Dinh
Ngày sinh: 21/05/1983 CMND: 331***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77522 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Em
Ngày sinh: 13/04/1985 CMND: 331***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77523 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 21/02/1981 Thẻ căn cước: 040******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77524 |
Họ tên:
Hà Mẫn Đạt
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 072******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77525 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 16/09/1973 Thẻ căn cước: 046******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77526 |
Họ tên:
Trần Thế Mạnh
Ngày sinh: 06/03/1984 CMND: 280***595 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77527 |
Họ tên:
Mai Tấn Tài
Ngày sinh: 15/04/1981 CMND: 024***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77528 |
Họ tên:
Trần Phương Tùng
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 312***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77529 |
Họ tên:
Đặng Phước Dũng
Ngày sinh: 26/04/1983 CMND: 341***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 051******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77531 |
Họ tên:
Trần Thanh Thoại
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 095******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77532 |
Họ tên:
Lê Nguyên Long
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 025***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77533 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khang
Ngày sinh: 22/05/1996 CMND: 371***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77534 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/12/1977 Thẻ căn cước: 077******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77535 |
Họ tên:
Hồ Minh Dũng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 077******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77536 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Bằng
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 077******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77537 |
Họ tên:
Trần Hoàng Sơn
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 077******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77538 |
Họ tên:
Trần Trí Tâm
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 095******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chánh
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 381***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77540 |
Họ tên:
Lã Văn Nguyên
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 037******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
