Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77501 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 025******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 77502 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Chung
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 231***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 77503 |
Họ tên:
Phạm Minh Dương
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 064******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77504 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 17/03/1980 CMND: 230***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77505 |
Họ tên:
Phạm Thị Liễu
Ngày sinh: 12/06/1966 CMND: 230***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77506 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 17/09/1995 CMND: 381***308 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 77507 |
Họ tên:
Lê Đình Vững
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 363***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưu
Ngày sinh: 01/03/1964 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77509 |
Họ tên:
Võ Tấn Duy
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 049******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77510 |
Họ tên:
Lê Quốc Dương
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 064******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 77511 |
Họ tên:
Dương Duy Khánh
Ngày sinh: 07/10/1995 CMND: 385***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77512 |
Họ tên:
Đào Thế Nam
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 280***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77513 |
Họ tên:
Lê Chí Trung
Ngày sinh: 09/08/1982 CMND: 272***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 77514 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Tâm
Ngày sinh: 06/04/1977 CMND: 272***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 77515 |
Họ tên:
Đỗ Minh Sang
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 321***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77516 |
Họ tên:
Đoàn Biên Thùy
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 025***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường sắt |
|
||||||||||||
| 77517 |
Họ tên:
Võ Văn Hạnh
Ngày sinh: 26/03/1972 CMND: 273***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77518 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 077******132 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77519 |
Họ tên:
Lê Minh Tiến
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 273***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 77520 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 092******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
