Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77481 |
Họ tên:
Đoàn Văn Việt
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 051******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77482 |
Họ tên:
Kim Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 072******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77483 |
Họ tên:
Bùi Long Châu
Ngày sinh: 23/06/1970 Thẻ căn cước: 079******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77484 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thanh
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 341***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77485 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trừu
Ngày sinh: 12/09/1963 CMND: 210***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77486 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 285***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77487 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 15/10/1974 CMND: 211***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77488 |
Họ tên:
Phạm Minh Nhật
Ngày sinh: 20/11/1993 CMND: 215***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77489 |
Họ tên:
Lý Thành Tuân
Ngày sinh: 17/01/1994 CMND: 225***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77490 |
Họ tên:
Lưu Hữu Đạt
Ngày sinh: 31/10/1988 CMND: 264***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77491 |
Họ tên:
Lê Tấn Thuận
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 245***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77492 |
Họ tên:
Phạm Quang Lâm
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 225***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 77493 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 044******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77494 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Tiến
Ngày sinh: 27/12/1980 CMND: 197***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 77495 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 044******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77496 |
Họ tên:
Hồ Chí Quốc
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 215***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77497 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trực
Ngày sinh: 02/10/1993 CMND: 230***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77498 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 231***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 77499 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nhân
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 052******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77500 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 23/07/1988 CMND: 215***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
