Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77461 |
Họ tên:
Lương Bùi Phương Đình
Ngày sinh: 09/03/1997 CMND: 272***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 77462 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lăng
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 036******882 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77463 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhanh
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 363***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77464 |
Họ tên:
Kiều Đại Hàn
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 264***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77465 |
Họ tên:
Lê Đức Cảm
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 051******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77466 |
Họ tên:
Lê Bá Tòng
Ngày sinh: 19/08/1958 CMND: 341***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông và cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 77467 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 04/04/1960 CMND: 025***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 77468 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Chỉnh
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 049******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77469 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 046******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77470 |
Họ tên:
Dương Huỳnh Thành Chung
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 056******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77471 |
Họ tên:
Trần Bảo Tâm
Ngày sinh: 07/03/1979 CMND: 225***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77472 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 03/03/1986 CMND: 225***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 77473 |
Họ tên:
Võ Kim Thạnh
Ngày sinh: 27/02/1986 CMND: 225***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 77474 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 14/07/1989 CMND: 215***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77475 |
Họ tên:
Mai Võ Ngọc Phương
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 056******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77476 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 06/07/1988 CMND: 272***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Thạc sĩ Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 77477 |
Họ tên:
Lê Đinh Thăng
Ngày sinh: 17/05/1975 Thẻ căn cước: 031******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77478 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Thọ
Ngày sinh: 02/11/1976 Thẻ căn cước: 079******744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 77479 |
Họ tên:
Võ Bảo Hưng
Ngày sinh: 20/03/1982 CMND: 221***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77480 |
Họ tên:
Trần Dũng
Ngày sinh: 01/06/1974 Thẻ căn cước: 045******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
