Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77441 |
Họ tên:
La Quang Còn
Ngày sinh: 09/07/1982 CMND: 212***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDCTGT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77442 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Văn
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 250***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77443 |
Họ tên:
Trần Văn Quyết
Ngày sinh: 12/03/1992 CMND: 183***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77444 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 230***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77445 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Duy
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 230***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77446 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 045******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77447 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 24/11/1977 CMND: 211***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77448 |
Họ tên:
Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 15/02/1994 CMND: 231***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77449 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 05/02/1979 Thẻ căn cước: 054******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77450 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Giang
Ngày sinh: 20/03/1995 CMND: 221***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 77451 |
Họ tên:
Nguyễn Hải
Ngày sinh: 12/07/1986 Thẻ căn cước: 046******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77452 |
Họ tên:
Trương Minh Thiện
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 334***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 77453 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 03/05/1988 CMND: 341***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77454 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 07/08/1994 CMND: 272***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 77455 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 05/06/1972 Thẻ căn cước: 079******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77456 |
Họ tên:
Trần Xuân Lộc
Ngày sinh: 11/02/1988 CMND: 365***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77457 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Tám
Ngày sinh: 06/03/1978 CMND: 225***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77458 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 231***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77459 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiệp
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 001******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77460 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bách
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 276***714 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
