Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77401 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/12/1979 Thẻ căn cước: 083******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77402 |
Họ tên:
Bùi Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 034******727 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 77403 |
Họ tên:
Mai Cảnh Tiến
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 079******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 77404 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 321***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77405 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đảnh
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 083******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77406 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lâm
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 054******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 77407 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 385***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77408 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 27/08/1994 Thẻ căn cước: 075******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77409 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 211***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77410 |
Họ tên:
Bùi Huy Quang
Ngày sinh: 08/06/1993 CMND: 225***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
||||||||||||
| 77411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thời
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 091******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 77412 |
Họ tên:
Bùi Khắc Trung
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 038******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77413 |
Họ tên:
Đỗ Danh Đại
Ngày sinh: 08/11/1992 CMND: 125***520 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77414 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phước
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 225***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77415 |
Họ tên:
Hồ Văn Hùng
Ngày sinh: 04/01/1994 CMND: 241***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77416 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 074******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 77417 |
Họ tên:
Lý Thanh Danh
Ngày sinh: 25/02/1988 CMND: 363***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77418 |
Họ tên:
Phan Nhựt Linh
Ngày sinh: 23/12/1955 Thẻ căn cước: 096******049 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 77419 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 30/11/1988 CMND: 225***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77420 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thái
Ngày sinh: 29/10/1996 CMND: 321***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
