Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77381 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 77382 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 038******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 77383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 038******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77384 |
Họ tên:
Mai Văn Long
Ngày sinh: 09/07/1981 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77385 |
Họ tên:
Ngô Văn Hùng
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77386 |
Họ tên:
Lê Xuân Ngọc
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 77387 |
Họ tên:
Lê Vũ Minh
Ngày sinh: 13/06/1990 CMND: 173***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 77388 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 77389 |
Họ tên:
VƯƠNG QUỐC CHÁNH
Ngày sinh: 06/11/1993 CMND: 352***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77390 |
Họ tên:
NGUYỄN THIỆN ANH
Ngày sinh: 02/11/1996 CMND: 352***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77391 |
Họ tên:
Võ Minh Huy
Ngày sinh: 16/01/1991 CMND: 264***524 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD |
|
||||||||||||
| 77392 |
Họ tên:
Võ Đức Trọng
Ngày sinh: 16/12/1994 CMND: 264***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77393 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đức
Ngày sinh: 17/05/1995 CMND: 241***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77394 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Thành
Ngày sinh: 30/12/1991 Thẻ căn cước: 058******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 77395 |
Họ tên:
Lê Quốc Duy
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 058******405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77396 |
Họ tên:
Châu Văn Thắng
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 058******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77397 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Yến
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 052******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77398 |
Họ tên:
Hoàng Trung Nghĩa
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 215***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77399 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trinh
Ngày sinh: 04/08/1994 CMND: 212***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77400 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/02/1978 Thẻ căn cước: 072******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
