Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7721 |
Họ tên:
Lê Tấn Thảo
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: 049******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - TD |
|
||||||||||||
| 7722 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 051******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7723 |
Họ tên:
Hồ Anh Dũng
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7724 |
Họ tên:
Lê Quang Dương
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7725 |
Họ tên:
Đặng Bảo Hội
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 054******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7726 |
Họ tên:
Trần Đình Trí
Ngày sinh: 09/04/1992 Thẻ căn cước: 051******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7727 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bằng
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 051******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7728 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7729 |
Họ tên:
Tăng Vĩ Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 079******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7730 |
Họ tên:
Trương Nhật Anh
Ngày sinh: 12/04/1999 Thẻ căn cước: 096******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7731 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 060******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7732 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 075******131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7733 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thương
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 092******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7734 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Nhực
Ngày sinh: 21/02/1994 Thẻ căn cước: 052******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7735 |
Họ tên:
Hoàng Công Giang
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7736 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 064******602 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7737 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hải Ninh
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 066******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7738 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 046******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7739 |
Họ tên:
Phan Hải Ninh
Ngày sinh: 04/07/1972 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7740 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 034******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
