Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7721 |
Họ tên:
Nguyễn An Bình
Ngày sinh: 14/12/1976 Thẻ căn cước: 089******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 7722 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 079******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7723 |
Họ tên:
Lê Phụng Yên
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 064******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7724 |
Họ tên:
Đinh Văn Đạt
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 034******329 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7725 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tâm
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 080******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7726 |
Họ tên:
Tăng Thoại Luân
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 079******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7727 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 049******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7728 |
Họ tên:
Hồ Viết Thùy
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7729 |
Họ tên:
Phan Thế Huy
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 083******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7730 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7731 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 052******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7732 |
Họ tên:
CHÂU VĂN TRỊ
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 052******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7733 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG LÂM
Ngày sinh: 28/12/1993 Thẻ căn cước: 052******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 7734 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG TUYẾN
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 052******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7735 |
Họ tên:
BÙI NGUYÊN TRỨ
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 052******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7736 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ HUY
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 052******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7737 |
Họ tên:
Trần Khánh
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 026******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7738 |
Họ tên:
Trần Quang Thắng
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 025******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 7739 |
Họ tên:
Phan Văn Toản
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 026******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7740 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 026******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
