Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77361 |
Họ tên:
Trịnh Quang Thịnh
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 037******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77362 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 037******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77363 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 037******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77364 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 008******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77365 |
Họ tên:
Tô Đức Thức
Ngày sinh: 27/09/1985 Thẻ căn cước: 037******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77366 |
Họ tên:
Nguyễn Như Yến
Ngày sinh: 05/10/1993 CMND: 164***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77367 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 038******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77368 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tùng
Ngày sinh: 14/01/1996 Thẻ căn cước: 037******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 77369 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huấn
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 037******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77370 |
Họ tên:
Ninh Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 038******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77371 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bảng
Ngày sinh: 04/08/1970 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77372 |
Họ tên:
Vũ Văn Đô
Ngày sinh: 17/08/1983 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77373 |
Họ tên:
Đỗ Nam Hải
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 173***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77374 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tình
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77375 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 038******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu & Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 77376 |
Họ tên:
Dương Xuân Sang
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 77377 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai
Ngày sinh: 08/06/1986 CMND: 172***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77378 |
Họ tên:
Lê Văn Chiêm
Ngày sinh: 20/08/1972 CMND: 173***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77379 |
Họ tên:
Bùi Khắc Dũng
Ngày sinh: 05/10/1993 CMND: 174***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77380 |
Họ tên:
Lê Xuân Việt
Ngày sinh: 24/04/1979 CMND: 171***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
