Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77281 |
Họ tên:
Đinh Văn Tùng
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 019******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 77282 |
Họ tên:
Hà Văn Lộc
Ngày sinh: 10/06/1968 CMND: 211***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 77283 |
Họ tên:
Lê Đình Ái
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 212***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77284 |
Họ tên:
Võ Đức Hải
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 212***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77285 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 212***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 77286 |
Họ tên:
Phan Văn Duy
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 051******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77287 |
Họ tên:
Phạm Viết Tấn
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 051******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77288 |
Họ tên:
Đặng Tấn Dương
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 212***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77289 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phong
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 051******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77290 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khôi Anh
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 212***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77291 |
Họ tên:
Phạm Thứ Nguyện
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 051******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77292 |
Họ tên:
Trần Văn Thinh
Ngày sinh: 19/11/1979 Thẻ căn cước: 051******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77293 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 045******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77294 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 212***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77295 |
Họ tên:
Đặng Tiến Hiệp
Ngày sinh: 05/01/1972 Thẻ căn cước: 020******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 77296 |
Họ tên:
Hồ Tiến Phát
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 058******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 77297 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 058******691 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 77298 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hướng
Ngày sinh: 25/01/1978 CMND: 264***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi; Thạc sĩ XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 77299 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 23/11/1965 Thẻ căn cước: 070******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77300 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 079******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
