Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77261 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Điệp
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 215***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77262 |
Họ tên:
Lê Minh Nhật
Ngày sinh: 03/02/1991 CMND: 261***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77263 |
Họ tên:
Đỗ Việt Khanh
Ngày sinh: 09/08/1992 CMND: 026***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77264 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hòa
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 261***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77265 |
Họ tên:
Phan Nhựt Duy
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 083******182 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 77266 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 31/05/1996 CMND: 212***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77267 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/08/1995 CMND: 312***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77268 |
Họ tên:
Đinh Văn Công
Ngày sinh: 17/06/1994 Thẻ căn cước: 075******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77269 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 12/07/1987 CMND: 186***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77270 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Duy
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 038******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77271 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoa
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 261***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp). |
|
||||||||||||
| 77272 |
Họ tên:
Trần Đình Tư
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 281***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77273 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 075******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77274 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 13/07/1985 Thẻ căn cước: 052******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77275 |
Họ tên:
Lê Trung Thân
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 054******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77276 |
Họ tên:
Mã Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 006******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 77277 |
Họ tên:
Hứa Khánh Luận
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 095***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77278 |
Họ tên:
Vi Văn Thuấn
Ngày sinh: 29/05/1988 Thẻ căn cước: 006******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77279 |
Họ tên:
Phạm Thế Vinh
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 008******177 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77280 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hòa
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 006******022 Trình độ chuyên môn: KS. Điện khí hóa Cung cấp điện; KS. Kỹ thuật CTXD |
|
