Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77241 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuần
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 034******229 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77242 |
Họ tên:
Lò Văn Thành
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 011******585 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77243 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khoa
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77244 |
Họ tên:
Vũ Văn Tâm
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 045***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 77245 |
Họ tên:
Sùng Thị Lan
Ngày sinh: 30/08/1986 CMND: 045***538 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 77246 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH TÂN
Ngày sinh: 10/01/1973 CMND: 211***938 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 77247 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HƯỚNG
Ngày sinh: 24/06/1978 CMND: 211***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 77248 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI ĐỨC
Ngày sinh: 16/05/1983 CMND: 211***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77249 |
Họ tên:
NGÔ THIỆN HÙNG
Ngày sinh: 09/10/1968 CMND: 211***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77250 |
Họ tên:
TRẦN MINH HIẾU
Ngày sinh: 14/07/1985 Thẻ căn cước: 052******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 77251 |
Họ tên:
CHÂU MINH SƠN
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 066******842 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 77252 |
Họ tên:
DƯƠNG CÔNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 12/06/1991 CMND: 215***354 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 77253 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HIỆP
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 215***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77254 |
Họ tên:
BÙI NGỌC TÂN
Ngày sinh: 20/07/1992 CMND: 215***353 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 77255 |
Họ tên:
NGUYỄN GHÍCH
Ngày sinh: 04/06/1995 CMND: 215***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77256 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HẠNH
Ngày sinh: 24/04/1977 CMND: 211***583 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 77257 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lợi
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 080******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77258 |
Họ tên:
Võ Văn Phương
Ngày sinh: 20/08/1970 Thẻ căn cước: 079******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77259 |
Họ tên:
Cù Tiến Đạt
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 075******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77260 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Biên
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
