Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77221 |
Họ tên:
VŨ TRỤ
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 090***365 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 77222 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI SƠN
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 019******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 77223 |
Họ tên:
PHẠM THỊ HẠNH
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 019******553 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 77224 |
Họ tên:
Đoàn Thị Như Thảo
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 045******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 77225 |
Họ tên:
Hồ Xuân Phước
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 046******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77226 |
Họ tên:
Phan Văn Chung
Ngày sinh: 26/12/1995 Thẻ căn cước: 046******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 77227 |
Họ tên:
Phan Sỹ Khánh
Ngày sinh: 23/05/1985 Hộ chiếu: 311****761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 77228 |
Họ tên:
Võ Phước Lợi
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 080******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông - Cao đẳng Xây dựng Cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 77229 |
Họ tên:
Bùi Thành Luân
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 080******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77230 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vĩnh
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 164***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 77231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 07/12/1990 CMND: 164***087 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77232 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 056******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77233 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/07/1982 CMND: 225***340 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 77234 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/02/1975 CMND: 225***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 77235 |
Họ tên:
Vũ Hồng Minh
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 030******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77236 |
Họ tên:
Cao Duy Đoàn
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 135***392 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77237 |
Họ tên:
Đặng Văn Bảy
Ngày sinh: 28/04/1979 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 77238 |
Họ tên:
Trương Văn Chung
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 092***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 012******920 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77240 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Việt
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 011******363 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
