Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77201 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hận
Ngày sinh: 02/11/1993 CMND: 385***335 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 77202 |
Họ tên:
Phùng Tấn Công
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 051******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77203 |
Họ tên:
Trần Đình Thông
Ngày sinh: 12/03/1959 Thẻ căn cước: 036******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 077******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 77205 |
Họ tên:
Võ Hồng Hưng
Ngày sinh: 03/08/1993 Thẻ căn cước: 052******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77206 |
Họ tên:
Bùi Thanh Liêm
Ngày sinh: 14/10/1984 CMND: 025***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77207 |
Họ tên:
Lê Quốc Thịnh
Ngày sinh: 31/10/1994 Thẻ căn cước: 052******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77208 |
Họ tên:
Nguyễn Cang
Ngày sinh: 10/03/1961 CMND: 021***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 77209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 01/06/1990 CMND: 221***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp Thạc sỹ Kỹ thuật Xây dựng Công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77210 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 03/12/1963 CMND: 023***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 77211 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 13/01/1995 CMND: 197***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77212 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 054******237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 77213 |
Họ tên:
Đào Quang Trung
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 038******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 77214 |
Họ tên:
Trịnh Nhạn Vũ
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 068******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77215 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 079******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77216 |
Họ tên:
Lê Duy Dũng
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 233***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77217 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 025***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77218 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tú
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 024******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77219 |
Họ tên:
Vũ Bá Trung
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 027******497 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 77220 |
Họ tên:
ĐỖ THANH THỦY
Ngày sinh: 25/03/1983 Thẻ căn cước: 008******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
