Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77181 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG LUÂN
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 089******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 77182 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH QUỐC
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 351***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77183 |
Họ tên:
ĐOÀN HỮU PHÚC
Ngày sinh: 01/08/1997 CMND: 352***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77184 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 15/04/1993 CMND: 173***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77185 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tâm
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 054******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77186 |
Họ tên:
Lương Mai Trường Thịnh
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 080******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77187 |
Họ tên:
Đào Minh Phúc
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 311***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77188 |
Họ tên:
Vi Đại Thắng
Ngày sinh: 21/05/1994 CMND: 245***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 77189 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 264***799 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77190 |
Họ tên:
Quách Anh Khoa
Ngày sinh: 14/04/1983 CMND: 321***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77191 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Tấn Hậu
Ngày sinh: 30/09/1997 CMND: 215***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 77192 |
Họ tên:
Lương Huỳnh Khoa Nam
Ngày sinh: 23/08/1993 CMND: 352***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77193 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vui
Ngày sinh: 25/06/1988 CMND: 173***149 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77194 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 363***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 77195 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Cao
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 038******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77196 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành Trung
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 077******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 77197 |
Họ tên:
Diệp Từ Khương
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 023***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77198 |
Họ tên:
Đoàn Đức Thành
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 079******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 77199 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 187***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77200 |
Họ tên:
Chương Công Danh
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 331***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
