Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
7701 Họ tên: Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 20/12/1999
Thẻ căn cước: 082******406
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206198 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/10/2035
7702 Họ tên: Nguyễn Mai Quốc An
Ngày sinh: 27/02/1998
Thẻ căn cước: 082******103
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206197 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/10/2035
7703 Họ tên: Lê Chí Đạt
Ngày sinh: 23/11/1994
Thẻ căn cước: 049******319
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206196 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7704 Họ tên: Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 15/07/1983
Thẻ căn cước: 064******445
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206195 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7705 Họ tên: Đỗ Ngọc Tiên
Ngày sinh: 10/06/1993
Thẻ căn cước: 049******898
Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206194 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7706 Họ tên: Bùi Đức Giang
Ngày sinh: 25/03/1994
Thẻ căn cước: 036******214
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206193 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7707 Họ tên: Hoàng Lê Giang
Ngày sinh: 01/03/1991
Thẻ căn cước: 045******326
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206192 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7708 Họ tên: Lê Xuân Phát
Ngày sinh: 15/05/1995
Thẻ căn cước: 051******319
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206191 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7709 Họ tên: Trần Phúc Huấn
Ngày sinh: 27/03/1993
Thẻ căn cước: 040******690
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206190 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7710 Họ tên: Lê Đức Thông
Ngày sinh: 02/01/1989
Thẻ căn cước: 045******089
Trình độ chuyên môn: KS Điện CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206189 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 15/10/2035
7711 Họ tên: Lê Thọ Tín
Ngày sinh: 29/03/1985
Thẻ căn cước: 077******844
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206188 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
DON-00206188 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 29/01/2036
7712 Họ tên: Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1987
Thẻ căn cước: 091******968
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206187 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/10/2035
7713 Họ tên: Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 15/08/1986
Thẻ căn cước: 052******693
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206186 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/10/2035
DON-00206186 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/12/2035
7714 Họ tên: Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 04/11/1975
Thẻ căn cước: 075******599
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206185 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/10/2035
7715 Họ tên: Trần Hải Quân
Ngày sinh: 27/08/1990
Thẻ căn cước: 054******286
Trình độ chuyên môn: KS Điện CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206184 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 15/10/2035
DON-00206184 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 29/01/2036
7716 Họ tên: Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 13/10/1989
Thẻ căn cước: 095******009
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206183 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 15/10/2035
DON-00206183 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7717 Họ tên: Trần Tuyết Nhi
Ngày sinh: 01/01/2001
Thẻ căn cước: 075******632
Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206182 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/10/2035
DON-00206182 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/10/2035
7718 Họ tên: Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/01/1998
Thẻ căn cước: 034******411
Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206181 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7719 Họ tên: Lê Thành Trung
Ngày sinh: 30/10/1990
Thẻ căn cước: 001******340
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206180 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 15/10/2035
DON-00206180 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
7720 Họ tên: Nguyễn Đắc Nhựt
Ngày sinh: 23/10/1989
Thẻ căn cước: 094******921
Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00206179 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/10/2035
DON-00206179 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/10/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn