Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7701 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 031******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7702 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Phương
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 051******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện Năng |
|
||||||||||||
| 7703 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vinh
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 049******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 052******177 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7705 |
Họ tên:
Thái Văn Tiến
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7706 |
Họ tên:
Đỗ Kim Tỏa
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 054******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7707 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thuận
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 052******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7708 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 052******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ký thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7709 |
Họ tên:
Phạm Chí Kiên
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ca
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 052******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7711 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Cường
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 035******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7712 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tiến
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 079******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7713 |
Họ tên:
Trần Thanh Thông
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 056******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7714 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thạch
Ngày sinh: 09/01/1999 Thẻ căn cước: 051******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 7715 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiền
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 086******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 7716 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 070******590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7717 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phụng
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 052******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7718 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Khoa
Ngày sinh: 29/04/1999 Thẻ căn cước: 058******732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7719 |
Họ tên:
Bùi Hồ Phi
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 080******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7720 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Thịnh
Ngày sinh: 03/09/1975 Thẻ căn cước: 054******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng |
|
