Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7701 |
Họ tên:
Trần Thanh Được
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 096******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7702 |
Họ tên:
Tô Văn Tâm
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 056******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7703 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tâm
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 054******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7704 |
Họ tên:
Bùi Thái Lợi
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 075******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 7705 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Khánh
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 082******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 7706 |
Họ tên:
Trần Hiệp
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 040******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 7707 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7708 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc An Bình
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 068******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7709 |
Họ tên:
Lê Kim Cương
Ngày sinh: 11/08/1973 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7710 |
Họ tên:
Đào Anh Hào
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 042******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 7711 |
Họ tên:
Nguyễn Hạ Long
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 049******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 038******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7713 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cừ
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7714 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bản
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 051******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7715 |
Họ tên:
Lê Quang Đức
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 060******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7716 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Đạt
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 052******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7717 |
Họ tên:
Hứa Nghiệp Lộc
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 070******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7718 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 082******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7719 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhật
Ngày sinh: 05/09/2001 Thẻ căn cước: 049******837 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7720 |
Họ tên:
Trương Văn Nho
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 074******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
