Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77141 |
Họ tên:
Hà Hồng Thiện
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 067******377 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 77142 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯỚC HIỂN
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 351***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77143 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG NHI
Ngày sinh: 15/06/1997 CMND: 352***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học đất |
|
||||||||||||
| 77144 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Phúc
Ngày sinh: 27/09/1985 CMND: 331***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 77145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hy
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 174***167 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77146 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đạt
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 034******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77147 |
Họ tên:
Lê Phước Phú
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 245***173 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77148 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 312***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77149 |
Họ tên:
Trương Minh Đức
Ngày sinh: 23/01/1973 CMND: 023***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 77150 |
Họ tên:
Ung Nhật Minh
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 048******023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 77151 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Trung
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 036******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77152 |
Họ tên:
Lê Trọng Thiện
Ngày sinh: 29/12/1993 CMND: 321***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77153 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 051******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 77154 |
Họ tên:
Trần Nhân Phúc
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 261***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77155 |
Họ tên:
Võ Thái Đông
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 341***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 77156 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Ngọc
Ngày sinh: 09/10/1996 CMND: 321***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 77157 |
Họ tên:
Lê Tấn Rớt
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 271***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77158 |
Họ tên:
Bảo Nhật
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 250***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 77159 |
Họ tên:
Hồ Duy Thanh
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 052******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 77160 |
Họ tên:
Trần Phong Phú
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 312***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
