Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77101 |
Họ tên:
Phan Việt Như
Ngày sinh: 12/09/1978 CMND: 334***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 77102 |
Họ tên:
Dương Thành Nam
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 087******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77103 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phúc
Ngày sinh: 20/09/1996 CMND: 366***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77104 |
Họ tên:
Hồ Thị Phương Quyên
Ngày sinh: 22/09/1997 CMND: 366***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 77105 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Nhi
Ngày sinh: 10/03/1997 CMND: 371***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77106 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hải
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 362***592 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77107 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trinh
Ngày sinh: 19/06/1982 CMND: 331***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 77108 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Giàu
Ngày sinh: 08/09/1970 CMND: 362***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77109 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 034******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77110 |
Họ tên:
Võ Công Ánh
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 075******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 77111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 77112 |
Họ tên:
Dương Hoàng Duy
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 075******095 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân KTCTXD |
|
||||||||||||
| 77113 |
Họ tên:
Trần Minh Công
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 075******720 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất- ThS KT Địa chất |
|
||||||||||||
| 77114 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 197***744 Trình độ chuyên môn: CĐ KTCTXD |
|
||||||||||||
| 77115 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 075******977 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 77116 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Quân
Ngày sinh: 17/12/1991 CMND: 272***133 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 77117 |
Họ tên:
Võ Văn Lý
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 042******005 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 77118 |
Họ tên:
Trần Duyên Hải
Ngày sinh: 27/05/1982 CMND: 272***294 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 77119 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoài
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 054******069 Trình độ chuyên môn: KS KTXD Công trình GT |
|
||||||||||||
| 77120 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiến
Ngày sinh: 10/01/1995 CMND: 272***462 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTCTXD |
|
