Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vọng
Ngày sinh: 22/06/1975 Thẻ căn cước: 036******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77082 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 08/12/1992 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 77083 |
Họ tên:
Lò Văn Dũng
Ngày sinh: 04/12/1972 CMND: 050***608 Trình độ chuyên môn: Ngành Xây dựng Cầu đường; Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 77084 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đại
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 050***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77085 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 27/10/1990 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 77086 |
Họ tên:
Tòng Văn Nhớ
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 014******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77087 |
Họ tên:
Đặng Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 050***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 77088 |
Họ tên:
Hồ Đắc Bình
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 056******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 77089 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiền
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 083******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 77090 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nhân
Ngày sinh: 15/11/1975 CMND: 320***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77091 |
Họ tên:
Mai Quốc Trung
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 321***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77092 |
Họ tên:
Võ Trường An
Ngày sinh: 01/06/1986 CMND: 321***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77093 |
Họ tên:
Trần Thanh Huyền
Ngày sinh: 21/04/1981 CMND: 321***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 77094 |
Họ tên:
Lương Tấn An
Ngày sinh: 18/12/1996 CMND: 221***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 77095 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoài
Ngày sinh: 24/05/1994 CMND: 331***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77096 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 092******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77097 |
Họ tên:
Trương Quốc Kiệt
Ngày sinh: 15/08/1996 CMND: 381***788 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 77098 |
Họ tên:
Lê Văn Ký
Ngày sinh: 15/01/1996 CMND: 334***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 77099 |
Họ tên:
Lê Phước Vẹn
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 381***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 77100 |
Họ tên:
Phạm Thái
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 092******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
