Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77041 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Xuân Huy
Ngày sinh: 22/03/1984 CMND: 240***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77042 |
Họ tên:
Hà Xuân Thạo
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 066******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77043 |
Họ tên:
Hồ Xuân Cường
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 066******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 77044 |
Họ tên:
Lý Quốc Vương
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 066******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77045 |
Họ tên:
Trần Khánh Tri
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 240***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77046 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiền.
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 77047 |
Họ tên:
Trần Long Phi
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 066******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77048 |
Họ tên:
Nguyễn Cửu Bảo Vũ
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 240***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77049 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hiếu
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 240***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77050 |
Họ tên:
Chu Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 066******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 77051 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Tài
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 066******788 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77052 |
Họ tên:
Phan Văn Hòa
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 066******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77053 |
Họ tên:
Dương Văn Hùng
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 240***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77054 |
Họ tên:
Tô Quang Dịnh
Ngày sinh: 17/10/1959 Thẻ căn cước: 042******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 77055 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phi
Ngày sinh: 14/09/1976 CMND: 241***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77056 |
Họ tên:
Thái Văn Phẩm
Ngày sinh: 17/01/1964 Thẻ căn cước: 045******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77057 |
Họ tên:
Đinh Văn Khoa
Ngày sinh: 12/08/1994 CMND: 225***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77058 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quốc
Ngày sinh: 17/01/1991 CMND: 225***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77059 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Ngọc Tiến
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 056******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77060 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ QUỐC THÔNG
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 094******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
