Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77021 |
Họ tên:
Trần Hoài Nguyên
Ngày sinh: 02/09/1993 CMND: 225***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 77022 |
Họ tên:
Đăng Tấn Đạt
Ngày sinh: 13/12/1993 CMND: 321***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 77023 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 056******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77024 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 29/06/1991 CMND: 201***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 77025 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 05/10/1996 CMND: 371***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77026 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thành Phúc
Ngày sinh: 02/04/1992 CMND: 261***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77027 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 15/05/1966 Thẻ căn cước: 089******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77028 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ánh
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 068******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 281***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77030 |
Họ tên:
Dương Chí Hùng
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 023***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77031 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tặng
Ngày sinh: 15/04/1975 CMND: 025***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77032 |
Họ tên:
Trần Xuân Tứ
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 183***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77033 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 18/10/1977 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 77034 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quốc
Ngày sinh: 26/03/1977 Thẻ căn cước: 079******435 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ/ Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 77035 |
Họ tên:
Trịnh Thế Bảo
Ngày sinh: 30/10/1984 CMND: 194***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 77036 |
Họ tên:
Thạch Thị Ngọc Duyên
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 072******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77037 |
Họ tên:
Phạm Quốc Cường
Ngày sinh: 23/10/1993 CMND: 212***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 77038 |
Họ tên:
Dương Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 023***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 77039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Châu Quốc
Ngày sinh: 23/06/1980 CMND: 024***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77040 |
Họ tên:
Phạm Công Chính
Ngày sinh: 13/10/1994 CMND: 321***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng (Kinh tế Xây dựng) |
|
