Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 77001 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77002 |
Họ tên:
Trương Ngọc Giang
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Thiết kế Cầu đường – ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77003 |
Họ tên:
Thân Văn Quế
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 183***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 77004 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 331***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77005 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hậu
Ngày sinh: 01/04/1992 CMND: 341***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 77006 |
Họ tên:
Lê Quốc Liểu
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 036******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77007 |
Họ tên:
Trần Kiêm Bách
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 095******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77008 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/11/1994 CMND: 017***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77009 |
Họ tên:
Lê Lợi
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 017***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77010 |
Họ tên:
Phan Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77011 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77012 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 19/01/1977 Thẻ căn cước: 030******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 77013 |
Họ tên:
Phạm Thái Bảo
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 036******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77014 |
Họ tên:
Trần Việt Trạng
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 096******067 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 77015 |
Họ tên:
Lê Đăng Thái Duy
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 312***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 77016 |
Họ tên:
Hồ Duy Long
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 083******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 77017 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Thuận
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 083******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 77018 |
Họ tên:
Hoàng Đức Dẻo
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 77019 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khiêm
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 034******959 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 77020 |
Họ tên:
Phan Anh Tiến
Ngày sinh: 15/09/1987 CMND: 186***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
