Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76981 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 29/12/1967 CMND: 201***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76982 |
Họ tên:
Dương Phước Lộc
Ngày sinh: 15/04/1991 CMND: 205***975 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 76983 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nam
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 079******577 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 76984 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 14/05/1979 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 76985 |
Họ tên:
Ngô Xuân Huy
Ngày sinh: 19/03/1969 CMND: 024***306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 76986 |
Họ tên:
Ngô Huyền Huynh
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 312***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 76987 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 14/07/1985 Thẻ căn cước: 092******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 76988 |
Họ tên:
Lê Bá Khánh Trình
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 025***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76989 |
Họ tên:
Tô Hoàng Minh
Ngày sinh: 06/11/1975 CMND: 201***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76990 |
Họ tên:
Lê Danh Lợi
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 201***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76991 |
Họ tên:
Trần Vũ Nam
Ngày sinh: 03/03/1977 Hộ chiếu: C81**659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76992 |
Họ tên:
Bùi Văn Lưỡng
Ngày sinh: 31/08/1986 CMND: 211***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 76993 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 30/09/1978 Thẻ căn cước: 042******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76994 |
Họ tên:
Văn Công Hoanh
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 049******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 76995 |
Họ tên:
Đặng Văn Tỉnh
Ngày sinh: 07/05/1977 CMND: 201***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76996 |
Họ tên:
Đặng Thu Thủy
Ngày sinh: 15/06/1970 CMND: 022***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 76997 |
Họ tên:
Trần Đức Nam
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện và điện tử |
|
||||||||||||
| 76998 |
Họ tên:
Thế Minh Khoa
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 76999 |
Họ tên:
Tạ Đăng Tiến
Ngày sinh: 01/05/1972 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 77000 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiệp
Ngày sinh: 19/03/1981 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thủy nông – Cải tạo đất |
|
