Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7681 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trí
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 033******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7682 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Duy
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 082******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7683 |
Họ tên:
Lê Quốc Trung
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 082******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7684 |
Họ tên:
Bùi Dương Khánh
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 082******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7685 |
Họ tên:
Lê Viết Cường
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 048******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7686 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Chiến
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 7687 |
Họ tên:
Đỗ Tất Đạt
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7688 |
Họ tên:
Đỗ Việt Anh
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7689 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 060******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7690 |
Họ tên:
Đặng Văn Luân
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 054******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7691 |
Họ tên:
Phạm Xuân Toàn
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 034******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7692 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tài
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 074******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7693 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sang
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 049******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 7694 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 077******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7695 |
Họ tên:
Đào Xuân Hòa
Ngày sinh: 26/04/1978 Thẻ căn cước: 083******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 7696 |
Họ tên:
Đặng Tân
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 052******457 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng ngành Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 7697 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tứ
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 060******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7698 |
Họ tên:
Võ Văn Tiến
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 082******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7699 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vi
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 022******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 7700 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 056******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
