Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7681 |
Họ tên:
Võ Trí Tuệ
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 049******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/03/1973 Thẻ căn cước: 054******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7683 |
Họ tên:
Trương Hồng Nguyên
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7684 |
Họ tên:
Lưu Xuân Xiêm
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 072******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7685 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 08/09/1981 Thẻ căn cước: 060******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7686 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Thành
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 074******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7687 |
Họ tên:
Mã Tấn Phát
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 091******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7688 |
Họ tên:
Phạm Hồng Đức
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 072******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7689 |
Họ tên:
Lý Thị Thu
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công trình Thủy lơi |
|
||||||||||||
| 7690 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Ngân
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 072******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7691 |
Họ tên:
Võ Quốc Cường
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 040******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7692 |
Họ tên:
Lưu Minh Kiên
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 072******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7693 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 035******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7694 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 030******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 7695 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Quyền
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 042******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 7696 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 068******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7697 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhân
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 052******317 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7698 |
Họ tên:
Lê Quang Thương
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 051******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7699 |
Họ tên:
Võ Văn Hoà
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 044******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7700 |
Họ tên:
Võ Minh Tân
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 058******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
