Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76961 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 363***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76962 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 087******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76963 |
Họ tên:
Đặng Phương
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 230***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76964 |
Họ tên:
Hoàng Phước Bình
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 060******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 76965 |
Họ tên:
Phạm Lực
Ngày sinh: 30/12/1994 CMND: 205***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76966 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trí
Ngày sinh: 13/03/1991 CMND: 201***231 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 187***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76968 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 080******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76969 |
Họ tên:
Phạm Viết Ngọc Sơn
Ngày sinh: 04/10/1992 CMND: 212***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76970 |
Họ tên:
Trần Hữu Vinh
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 186***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76971 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chiến
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 030******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76972 |
Họ tên:
Lê Thanh Toàn
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 230***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Còn
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 077******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76974 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Quý
Ngày sinh: 07/03/1993 CMND: 261***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76975 |
Họ tên:
THÁI KHẮC SƠN
Ngày sinh: 25/08/1972 Thẻ căn cước: 040******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thủy nông và cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 76976 |
Họ tên:
NGÔ THÀNH NHẠN
Ngày sinh: 10/07/1963 Thẻ căn cước: 072******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76977 |
Họ tên:
TRẦN ANH DŨNG
Ngày sinh: 15/10/1971 Thẻ căn cước: 042******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76978 |
Họ tên:
TRẦN DƯƠNG ĐÍCH TÔN
Ngày sinh: 08/07/1995 CMND: 025***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76979 |
Họ tên:
PhẠm Thế Vĩnh
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 205***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76980 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tịnh
Ngày sinh: 20/12/1957 CMND: 201***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
