Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76941 |
Họ tên:
Cao Văn Ý
Ngày sinh: 21/02/1994 CMND: 363***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76942 |
Họ tên:
Bùi Tấn Tài
Ngày sinh: 06/09/1975 Thẻ căn cước: 092******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76943 |
Họ tên:
Trần Đạt Hoàng Phúc
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 365***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 76944 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoài
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 093******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 76945 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Liền
Ngày sinh: 30/06/1986 CMND: 334***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76946 |
Họ tên:
Lưu Hoài Thanh
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 093******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76947 |
Họ tên:
Bùi Châu Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/05/1981 CMND: 361***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76948 |
Họ tên:
Văn Công Tân
Ngày sinh: 17/11/1976 Thẻ căn cước: 092******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76949 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phú
Ngày sinh: 25/08/1992 CMND: 363***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76950 |
Họ tên:
Diệp Vũ Linh
Ngày sinh: 16/01/1995 CMND: 381***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76951 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Duy
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 093******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76952 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 086******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76953 |
Họ tên:
Trần Hoài Phương
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 092******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76954 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tốt
Ngày sinh: 06/03/1981 CMND: 363***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76955 |
Họ tên:
Phạm Đức Aí
Ngày sinh: 14/07/1981 CMND: 361***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 76956 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mai
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 385***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76957 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 093******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 76958 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 04/12/1996 CMND: 312***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 76959 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Giàu
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 093******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76960 |
Họ tên:
Lâm Bá Tùng
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 363***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
