Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76921 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 145***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76922 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 08/04/1973 Thẻ căn cước: 052******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 024******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 76924 |
Họ tên:
Đinh Công Thắng
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 034******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76925 |
Họ tên:
Nguyễn Như Huy
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76926 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đồng
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 035******863 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 76927 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 76928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 030******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76929 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Quân
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76930 |
Họ tên:
Lê Khánh Trung
Ngày sinh: 18/12/1976 Thẻ căn cước: 020******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 76931 |
Họ tên:
Trần Việt Bắc
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 025******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76932 |
Họ tên:
Sầm Văn Linh
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 040******318 Trình độ chuyên môn: Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76933 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 030******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76934 |
Họ tên:
Trần Thanh Minh
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 011******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76935 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Minh
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 011******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76936 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thưởng
Ngày sinh: 28/09/1982 CMND: 040***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76937 |
Họ tên:
Trần Long Thăng
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 008******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76938 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 093******044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 76939 |
Họ tên:
Phạm Minh Cảnh
Ngày sinh: 14/09/1995 CMND: 363***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76940 |
Họ tên:
Đinh Thành Kết
Ngày sinh: 20/09/1980 Thẻ căn cước: 086******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
