Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76901 |
Họ tên:
Bùi Đức Quang
Ngày sinh: 18/07/1977 Thẻ căn cước: 026******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76902 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dương
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 76903 |
Họ tên:
Dương Hữu Long
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 020******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76904 |
Họ tên:
Phan Đảo Ngọc
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 022******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76905 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải Đăng
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 76906 |
Họ tên:
Phan Thành Đạt
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 035******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76907 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 15/09/1972 Thẻ căn cước: 036******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76908 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 044******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76909 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 135***921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 76910 |
Họ tên:
Đinh Văn Tâm
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76911 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 034******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76912 |
Họ tên:
Lương Trọng Hưng
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 038******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76913 |
Họ tên:
Đỗ Tất Thành
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76914 |
Họ tên:
Bùi Chí Trường
Ngày sinh: 31/10/1993 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76915 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cường
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76917 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 026******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 76918 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 035******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76919 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 030******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 76920 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 022******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
