Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 026******578 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76882 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cương
Ngày sinh: 12/02/1979 Thẻ căn cước: 026******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76883 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 13/12/1987 CMND: 112***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 76884 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1989 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76885 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76887 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 034******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76888 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 76889 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phúc
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 027******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76890 |
Họ tên:
Phùng Thị Hằng
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76891 |
Họ tên:
Bùi Văn Khải
Ngày sinh: 23/04/1992 CMND: 163***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76892 |
Họ tên:
Lê Văn Số
Ngày sinh: 06/06/1964 Thẻ căn cước: 033******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76893 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 024******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 76894 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76895 |
Họ tên:
Bùi Phùng Duy Khánh
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 002******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76896 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 28/04/1994 Thẻ căn cước: 026******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76897 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thưởng
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 033******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76898 |
Họ tên:
Đinh Quang Hải
Ngày sinh: 17/03/1971 CMND: 135***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76899 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76900 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
