Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76861 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 26/10/1993 CMND: 122***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76862 |
Họ tên:
Bùi Tấn Dũng
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76863 |
Họ tên:
Lê Quý
Ngày sinh: 03/02/1988 CMND: 173***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76864 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Long
Ngày sinh: 24/06/1971 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 76865 |
Họ tên:
Trịnh Văn Định
Ngày sinh: 11/03/1982 Thẻ căn cước: 031******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 76866 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 194***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76867 |
Họ tên:
Lương Xuân Bằng
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76868 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 03/11/1974 Thẻ căn cước: 019******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 76869 |
Họ tên:
Phan Ngọc Trìu
Ngày sinh: 22/03/1975 CMND: 013***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76870 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 164***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76871 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76872 |
Họ tên:
Trần Quang Ánh
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 035******214 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76873 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76874 |
Họ tên:
Đặng Quý Anh
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 034******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76875 |
Họ tên:
Ngô Việt Anh
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 014******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76876 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 76877 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Ninh
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 026******698 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76878 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 026******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76879 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chiến
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 026******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76880 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khải
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
