Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76841 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phong
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật Trắc Địa-Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 76842 |
Họ tên:
Phạm Bá Tùng
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 033******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kết cấu xây dựng - Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 76843 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 036******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 76844 |
Họ tên:
Bùi Thế Thái
Ngày sinh: 27/03/1979 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76845 |
Họ tên:
Đặng Văn Chung
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 025******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76846 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76847 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Vỹ
Ngày sinh: 12/03/1972 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 76848 |
Họ tên:
Cao Văn Đại
Ngày sinh: 06/12/1994 CMND: 187***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 76849 |
Họ tên:
Vũ Quốc Toàn
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 026******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76850 |
Họ tên:
Lê Khắc Dự
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76851 |
Họ tên:
Nhữ Viết Phương
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76852 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 035******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 76853 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 111***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76854 |
Họ tên:
Nguyễn Nông Hòa
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 024******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76855 |
Họ tên:
Đinh Văn Trường
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 121***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76856 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 024******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/01/1977 Thẻ căn cước: 024******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76858 |
Họ tên:
Lý Văn Quyền
Ngày sinh: 21/11/1992 CMND: 121***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76859 |
Họ tên:
Phạm Doãn Hiếu
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 038******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76860 |
Họ tên:
Bùi Quốc Đại
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
