Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7661 |
Họ tên:
Vy Nhật Thuỷ
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 020******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7662 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nghiệm
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 054******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7663 |
Họ tên:
Hồ Tây Sơn
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 051******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7664 |
Họ tên:
Vương Nguyễn Phương Long
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 074******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7665 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 083******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7666 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ca
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 049******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - TD |
|
||||||||||||
| 7667 |
Họ tên:
Hồ Hữu Trung
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 052******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 7668 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tâm
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 068******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7669 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bi
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 052******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7670 |
Họ tên:
Nguyễn Ấn Độ
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 082******217 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7671 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 064******467 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 7672 |
Họ tên:
Trần Lương Hiền
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7673 |
Họ tên:
Võ Đăng Hoài Bảo
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 079******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7674 |
Họ tên:
Trần Thế Hiển
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7675 |
Họ tên:
Phan Văn Phi
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 082******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7676 |
Họ tên:
Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 030******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7677 |
Họ tên:
Trần Đình Phú
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 064******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7678 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 044******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7679 |
Họ tên:
Ngô Thành Triết
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 092******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7680 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thịnh
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
