Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76761 |
Họ tên:
Hồ Anh Đức
Ngày sinh: 08/11/1992 CMND: 187***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76762 |
Họ tên:
Bùi Thanh Dương
Ngày sinh: 08/06/1994 Thẻ căn cước: 034******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76763 |
Họ tên:
Ngụy Văn Giao
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 036******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76764 |
Họ tên:
Phan Hiền
Ngày sinh: 21/03/1980 Thẻ căn cước: 019******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76765 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 027******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76766 |
Họ tên:
Phùng Ngọc An
Ngày sinh: 16/07/1976 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76767 |
Họ tên:
Hồ Minh Phong
Ngày sinh: 16/07/1983 Thẻ căn cước: 040******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76768 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 13/01/1993 Thẻ căn cước: 036******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76769 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 142***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76770 |
Họ tên:
Bùi Trọng Đại
Ngày sinh: 30/07/1995 CMND: 142***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76771 |
Họ tên:
Tạ Tư Kỷ
Ngày sinh: 24/10/1989 CMND: 051***046 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76772 |
Họ tên:
Đoàn Cảnh Trường
Ngày sinh: 29/12/1992 Thẻ căn cước: 004******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76773 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 145***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 76774 |
Họ tên:
Phạm Tiến Giang
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 066******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76775 |
Họ tên:
Đào Xuân Hưng
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76776 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 76777 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đồng
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76778 |
Họ tên:
Vũ Đình Lập
Ngày sinh: 06/02/1986 CMND: 031***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76779 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 038******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76780 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
