Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76721 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 194***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76722 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tài
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 049******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76723 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Bình
Ngày sinh: 13/10/1978 CMND: 113***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện |
|
||||||||||||
| 76724 |
Họ tên:
Đào Văn Tập
Ngày sinh: 03/11/1976 CMND: 321***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76725 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thọ
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 341***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76726 |
Họ tên:
Châu Minh Phát
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 301***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76727 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 060******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76728 |
Họ tên:
Nguyễn Quan Trọng
Ngày sinh: 09/01/1986 CMND: 025***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76729 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Quốc
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 066******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76730 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Xuân Nga
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 079******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 76731 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sum
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 049******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76732 |
Họ tên:
Bùi Xuân Lăng
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 036******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đóng tàu thủy |
|
||||||||||||
| 76733 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhật
Ngày sinh: 04/08/1989 CMND: 183***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuậtxây dựng công trình giao thông (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 76734 |
Họ tên:
Lê Hoài Tự
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 092******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76735 |
Họ tên:
Trương Văn Dũng
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 066******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76736 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mai
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 040******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76737 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 201***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76738 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoành
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 044******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 76739 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 225***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 76740 |
Họ tên:
Dương Đình Hải
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 025***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật CTXD-Xây Dựng DD&CN |
|
