Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76661 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 022******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76662 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Nhất
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 034******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76663 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 16/06/1952 Thẻ căn cước: 031******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76664 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 14/12/1980 Thẻ căn cước: 022******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76665 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 036******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 76666 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 052******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76667 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/06/1986 CMND: 215***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 76668 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Kính
Ngày sinh: 28/10/1963 Thẻ căn cước: 010******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76669 |
Họ tên:
Bùi Đức Kỳ
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 025***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76670 |
Họ tên:
Trần Thanh Bảo
Ngày sinh: 25/05/1992 CMND: 201***849 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76671 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Quốc
Ngày sinh: 26/05/1992 CMND: 201***066 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76672 |
Họ tên:
Cấn Văn Mạnh
Ngày sinh: 21/01/1980 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76673 |
Họ tên:
Lã Viết Minh
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 038******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76674 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thông
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 205***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 76675 |
Họ tên:
Phạm Thái Ngọc
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 080******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 76676 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Đạt
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 080******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76677 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 072******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76678 |
Họ tên:
Nguyễn Lam Phong
Ngày sinh: 15/08/1991 CMND: 187***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76679 |
Họ tên:
Trần Hữu Thanh
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 022***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 76680 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/11/1987 CMND: 142***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
