Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76621 |
Họ tên:
Vương Công Huệ
Ngày sinh: 17/12/1977 CMND: 201***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76622 |
Họ tên:
Phan Hữu Hoàng
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 045******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 215***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76624 |
Họ tên:
Lê Phùng Duy Hải
Ngày sinh: 06/05/1995 CMND: 071***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76625 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Nhơn
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 211***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76626 |
Họ tên:
Lê Kim Ứng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 046******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76627 |
Họ tên:
Bùi Phước Thiện
Ngày sinh: 28/12/1985 CMND: 205***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76628 |
Họ tên:
Lê Văn Thu
Ngày sinh: 15/09/1979 CMND: 201***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 76629 |
Họ tên:
Hồ Công Dương
Ngày sinh: 15/10/1974 CMND: 201***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 76630 |
Họ tên:
Lê Gia Lâm
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 225***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76631 |
Họ tên:
Nguyễn Hải
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 049******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76632 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 06/07/1995 CMND: 194***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76633 |
Họ tên:
Lê Lâm Quốc
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 048******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76634 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 040******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76635 |
Họ tên:
Lê Viết Thành
Ngày sinh: 29/07/1991 CMND: 205***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76636 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 205***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76637 |
Họ tên:
Dương Thành Tín
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 049******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76638 |
Họ tên:
Tạ Đình Thụ
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 187***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76639 |
Họ tên:
Nguyễn Trương An
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 205***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 76640 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hân
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 038******787 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
