Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7641 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 051******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 7642 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 049******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 7643 |
Họ tên:
Bá Anh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 058******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7645 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 082******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7646 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Trúc
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 082******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 7647 |
Họ tên:
Mai Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 068******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 7648 |
Họ tên:
Thân Thành Đạt
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 056******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7649 |
Họ tên:
Ngô Đình Lực
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 049******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7650 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 036******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xấy dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7651 |
Họ tên:
Hà Hồ Thanh Thiên
Ngày sinh: 31/10/1997 Thẻ căn cước: 075******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7652 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 080******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7653 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Triển
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 087******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7654 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hảo
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 080******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7655 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 019******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7656 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 082******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7657 |
Họ tên:
Trương Sáng Nghiệp
Ngày sinh: 28/05/1978 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7658 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 074******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7659 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kính
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 040******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7660 |
Họ tên:
Trần Đình Nhu
Ngày sinh: 19/01/1998 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
