Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7641 |
Họ tên:
Bùi Tiến Cường
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 038******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7642 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7643 |
Họ tên:
Phạm Văn Thông
Ngày sinh: 23/05/1996 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7644 |
Họ tên:
Hồ Huy Bình
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 040******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7645 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tùng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 09/08/2000 Thẻ căn cước: 042******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7647 |
Họ tên:
NGUYỄN VƯƠNG
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 052******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7648 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG CẦN
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 052******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7649 |
Họ tên:
Đậu Trường Khánh
Ngày sinh: 17/11/1996 Thẻ căn cước: 020******716 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7650 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 020******428 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7651 |
Họ tên:
Cao Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 070******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 7652 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 049******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7653 |
Họ tên:
Đoàn Vương Quốc
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 052******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7654 |
Họ tên:
Lê Quang Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 068******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 7655 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Chung
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 036******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7656 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 051******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7657 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Quốc
Ngày sinh: 27/11/1972 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng |
|
||||||||||||
| 7658 |
Họ tên:
Trần Đình Ngân
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 051******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7659 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quyên
Ngày sinh: 08/04/1992 Thẻ căn cước: 083******437 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7660 |
Họ tên:
Phan Hoàng Phong
Ngày sinh: 15/04/1982 Thẻ căn cước: 072******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
