Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76561 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76562 |
Họ tên:
Trần Đắc Bình
Ngày sinh: 20/01/1974 CMND: 168***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 76563 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vũ
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 077******863 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76564 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nam
Ngày sinh: 23/03/1976 Thẻ căn cước: 033******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76565 |
Họ tên:
Lê Thanh Tân
Ngày sinh: 30/06/1963 CMND: 221***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình |
|
||||||||||||
| 76566 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Tú Anh
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 225***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 76567 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuấn
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 034******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76568 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bá
Ngày sinh: 21/10/1988 CMND: 186***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 76569 |
Họ tên:
Ninh Trọng Long
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 037******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 76570 |
Họ tên:
Phan Thanh Phú
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 042******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 76571 |
Họ tên:
Đặng Đình Định
Ngày sinh: 06/11/1982 Thẻ căn cước: 017******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76572 |
Họ tên:
Phan Thanh Vương
Ngày sinh: 23/11/1987 CMND: 211***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 76573 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76574 |
Họ tên:
Cái Hữu Trí
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 077******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76575 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 12/04/1977 CMND: 024***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 76576 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Tâm
Ngày sinh: 11/02/1983 CMND: 205***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76577 |
Họ tên:
Tăng Văn An
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 025***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76578 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sỹ
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 183***890 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 76579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ba
Ngày sinh: 15/04/1989 CMND: 132***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 76580 |
Họ tên:
Cao Sỹ Phúc
Ngày sinh: 30/11/1977 CMND: 271***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
