Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76541 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lộc
Ngày sinh: 30/05/1991 CMND: 205***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76542 |
Họ tên:
Trần Võ Sỹ
Ngày sinh: 17/11/1990 CMND: 168***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76543 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Khẩn
Ngày sinh: 17/11/1970 Thẻ căn cước: 036******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76544 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 090***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76545 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phú
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 044******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu & cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 76546 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 036******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76547 |
Họ tên:
Trần Phước Long
Ngày sinh: 12/12/1976 Thẻ căn cước: 026******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 76548 |
Họ tên:
Đinh Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/07/1964 Thẻ căn cước: 025******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76549 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 183***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 038******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76551 |
Họ tên:
Hoàng Văn Việt
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 035******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76552 |
Họ tên:
Hà Quang Tuyến
Ngày sinh: 23/01/1994 Thẻ căn cước: 037******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76553 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 037******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76554 |
Họ tên:
Vũ Quang Nhã
Ngày sinh: 23/12/1990 Thẻ căn cước: 037******589 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 76555 |
Họ tên:
Tạ Viết Duy
Ngày sinh: 17/11/1991 CMND: 112***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76556 |
Họ tên:
Trần Văn Đăng
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 026******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76557 |
Họ tên:
Đào Trọng Vững
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 027******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76558 |
Họ tên:
Nguyễn Như Định
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 035******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76559 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 241***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 201***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
