Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76481 |
Họ tên:
Võ Văn Lý
Ngày sinh: 12/01/1973 CMND: 201***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76482 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vũ
Ngày sinh: 26/11/1970 CMND: 201***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76483 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 31/07/1981 CMND: 201***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76484 |
Họ tên:
Đặng Thành Vinh
Ngày sinh: 14/07/1967 CMND: 201***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 76485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vủ
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 205***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76486 |
Họ tên:
Đào Xuân Bường
Ngày sinh: 05/10/1972 CMND: 201***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 76487 |
Họ tên:
Trần Minh Khang
Ngày sinh: 18/05/1987 Thẻ căn cước: 046******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76488 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vỹ
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 049******375 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kiến Trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 76489 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhiên
Ngày sinh: 10/06/1983 CMND: 201***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 76490 |
Họ tên:
Trần Thái Quốc
Ngày sinh: 12/05/1987 CMND: 191***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 76491 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 049******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76492 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 205***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76493 |
Họ tên:
Trần Hoàng An
Ngày sinh: 03/09/1983 CMND: 201***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 76494 |
Họ tên:
Lê Phước Phong
Ngày sinh: 17/06/1981 CMND: 191***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 76495 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Duy Nguyên
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 054******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76496 |
Họ tên:
Bùi Chí Tâm
Ngày sinh: 29/03/1988 CMND: 285***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76497 |
Họ tên:
Đào Duy Nam
Ngày sinh: 22/03/1992 CMND: 101***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 76498 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 187***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76499 |
Họ tên:
Đinh Văn Nhâm
Ngày sinh: 14/01/1992 CMND: 125***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76500 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 186***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
